1. [Xem] Quy định diễn đàn BTCVN.ORG

    Diễn đàn BITCOIN Việt Nam
    Diễn đàn cho ĐĂNG TIN MIỄN PHÍ, LINK DOFOLLOW vĩnh viễn.
    Dismiss Notice

Top 200 tính từ thông dụng tiếng Anh theo chủ đề nên nhớ

Thảo luận trong 'Chuyện trò linh tinh' bắt đầu bởi IELTS GIA SƯ, 28/11/20.

  1. IELTS GIA SƯ

    IELTS GIA SƯ Member

    Tham gia ngày:
    16/9/20
    Thảo luận:
    87
    Đã được thích:
    0
    Điểm thành tích:
    6
    Giới tính:
    Nam
    Web:
    Tính từ là loại từ quan trọng giúp bạn mô tả rõ ràng các tính chất của sự vật hiện tượng con người, đồng thời thể hiện được cảm xúc trong câu nói. Bài viết dưới đây sẽ gửi đến bạn top những tính từ thường dùng nhất chia theo các chủ đề. Cùng lưu lại để luyện học bạn nhé!


    [​IMG]

    1. Tính từ miêu tả ngoại hình con người

    [​IMG]

    Young: trẻ tuổi # Old: già = elderly
    Middle-aged: trung niên
    Tall: cao # Short: thấp
    Medium-height: chiều cao trung bình
    Fat: béo # thin: gầy
    Slim: gầy, mảnh khảnh
    Well-built: to, khỏe mạnh
    Muscular: cơ bắp to khỏe, rắn chắc
    Plump: phúng phính tròn trịa, bụ bẫm
    Dark-skinned: da tối màu
    Pale-skinned: làn da hơi nhợt nhạt
    Yellow-skinned: da vàng
    Round face: mặt tròn
    Long face: mặt dài
    Blonde hair: tóc màu vàng hoe
    Wavy hair: tóc lượn sóng
    Curly hair: tóc xoăn
    Frizzy hair: tóc xoăn thành cuộn,búp
    Spiky hair: tóc có đỉnh nhọn
    Clear eyes: mắt khỏe
    Liquid: mắt long lanh
    Pop-eyed: mắt tròn xoe ( ngạc nhiên)
    Hooked nose: mũi khoằm và lớn
    Bulbous: mũi bầu tròn
    Flesh: mũi đầy đặn
    Curved lips: môi cong
    Large mouth: miệng rộng
    Small mouth: miệng nhỏ, chúm chím

    2. Tính từ mô tả hình dáng sự vật

    [​IMG]

    Big: to # small: nhỏ
    Long: dài # short: ngắn
    Huge: khổng lồ # tiny: tí hon
    Large: rộng # narrow: hẹp
    Thick: dày # thin:mỏng
    High: cao # low: thấp
    Full: đầy # empty: rỗng
    Square: vuông
    Straight: thẳng
    Pointed: nhọn
    Flat: phẳng
    Light: nhẹ
    Deformed: bị biến dạng
    Curvy: uốn cong
    Bulbous: bầu ra
    Concave: lõm vào trong # convex: lồi ra
    Hard: cứng # soft:mềm
    Wavy: có dạng gợn sóng

    3. Tính từ mô tả tính chất của sự vật, hiện tượng

    [​IMG]

    Dangerous: Nguy hiểm
    Unusual: Bất bình thường
    Traditional: mang tính truyền thống
    Environmental: Thuộc về môi trường
    Suitable: Phù hợp
    Global: có tính toàn cầu
    Educational: Thuộc giáo dục
    Different: Khác nhau
    Similar: Tương tự
    Legal: Thuộc pháp luật
    Political: thuộc về chính trị
    Financial: thuộc về tài chính
    Difficult: khó khăn

    4. Tính từ miêu tả trạng thái, cảm xúc của con người

    [​IMG]

    Angry: giận dữ
    Furious: giận giữ, điên tiết
    Upset: tức giận hoặc không vui
    Cheerful: Hào hứng
    Glad: vui mừng, hớn hở
    Amused: vui vẻ
    Annoyed: bực mình
    Critical: Chỉ trích
    Lonely: Cô đơn
    Scared: sợ hãi = Horrified
    Concerned: lo lắng = anxious
    Frustrated: tuyệt vọng
    Jealous: ganh tị
    Conscious: Có ý thức
    Weak: Yếu
    Foolish: Ngu ngốc
    Active Chủ động
    Famous: Nổi tiếng
    Outstanding: Nổi bật, nổi trội
    Strong: Mạnh mẽ
    Clumsy: Hậu đậu,bất cẩn
    Busy: Bận rộn
    Aware: Nhận thức
    Emotional: Giàu cảm xúc
    Willing: Sẵn sàng
    Hungry: Đói
    Thirsty: khát
    Sleepy: Buồn ngủ

    Trên đây là danh sách các tính từ tiếng Anh thông dụng thường dùng trong giao tiếp, đời sống. Hãy ghi nhớ để ứng dụng vào thực tế bạn nhé! Chúc bạn thành công!


    Bài viết liên quan
    Những điểm ngữ pháp quan trọng về tính từ ở trong tiếng Anh nên nhớ kỹ
    Tổng hợp những dạng bài tập tính từ tiếng Anh thường xuất hiện trong đề thi
     
Đang tải...

Chia sẻ trang này